不安
Hán Việt: bất an
不安 (bù ān) nghĩa là: bất an; lo lắng; không yên
Ý nghĩa của 不安
不安 (bù ān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bất an; lo lắng; không yên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unpeaceful; unstable; uneasy.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng: 感到不安, 坐立不安 (đứng ngồi không yên).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất an" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bất an" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 不安
考试前他心里很不安。
Kǎoshì qián tā xīnlǐ hěn bù'ān.
Trước kỳ thi trong lòng anh ấy rất bất an.
麻烦了你这么久,我很不安。
Máfan le nǐ zhème jiǔ, wǒ hěn bù'ān.
Làm phiền bạn lâu như vậy, tôi rất áy náy.