暗示
àn shì
Hán Việt: ám thị

暗示 (àn shì) nghĩa là: ám chỉ; gợi ý ngầm; ẩn ý

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 暗示

暗示 (àn shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ám chỉ; gợi ý ngầm; ẩn ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hint; to suggest; suggestion.

💡 Mẹo dùng: Trái với 明说 là nói thẳng; vừa làm động từ vừa làm danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ám thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ám chỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 暗示

他用眼神暗示我别说话。
Tā yòng yǎnshén ànshì wǒ bié shuōhuà.
Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi đừng nói.
老板的话里有暗示。
Lǎobǎn de huà lǐ yǒu ànshì.
Trong lời sếp nói có hàm ý.

Từ liên quan