按时
Hán Việt: án thời
按时 (àn shí) nghĩa là: đúng giờ; đúng hạn; theo đúng thời gian
Ý nghĩa của 按时
按时 (àn shí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đúng giờ; đúng hạn; theo đúng thời gian. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: on time; before deadline; on schedule.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ: 按时 + động từ (按时到, 按时完成).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "án thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đúng giờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 按时
请按时吃药,别忘了。
Qǐng ànshí chī yào, bié wàng le.
Hãy uống thuốc đúng giờ, đừng quên nhé.
他每天都按时上班。
Tā měi tiān dōu ànshí shàngbān.
Anh ấy ngày nào cũng đi làm đúng giờ.