道德
dào dé
Hán Việt: đạo đức

道德 (dào dé) nghĩa là: đạo đức; luân lý

Ý nghĩa của 道德

道德 (dào dé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đạo đức; luân lý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: virtue; morality; ethics.

Lượng từ đi kèm: zhǒng
Đếm là 一种道德, không phải 一道德. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đạo đức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đạo đức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 道德

他是一个有道德的人。
Tā shì yí ge yǒu dàodé de rén.
Anh ấy là một người có đạo đức.
我们应该重视道德教育。
Wǒmen yīnggāi zhòngshì dàodé jiàoyù.
Chúng ta nên coi trọng giáo dục đạo đức.

Từ liên quan