街道
jiē dào
Hán Việt: nhai đạo

街道 (jiē dào) nghĩa là: đường phố; phố

Ý nghĩa của 街道

街道 (jiē dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đường phố; phố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: street; subdistrict; residential district.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 条. Khẩu ngữ thường nói 街 hoặc 马路.
Lượng từ đi kèm: tiáo
Đếm là 一条街道, không phải 一街道. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhai đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đường phố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 街道

这条街道很干净。
Zhè tiáo jiēdào hěn gānjìng.
Con phố này rất sạch sẽ.
街道上人很多。
Jiēdào shang rén hěn duō.
Trên phố có rất nhiều người.

Từ liên quan