味道
wèi dao
Hán Việt: vị đạo

味道 (wèi dao) nghĩa là: mùi vị; hương vị; mùi

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 味道

味道 (wèi dao) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mùi vị; hương vị; mùi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: flavor; smell; hint of.

💡 Mẹo dùng: 味道好/不错 = ngon; 有味道 = có mùi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vị đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mùi vị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 味道

这个菜的味道怎么样?
Zhège cài de wèidao zěnmeyàng?
Món này mùi vị thế nào?
房间里有一股奇怪的味道。
Fángjiān lǐ yǒu yì gǔ qíguài de wèidao.
Trong phòng có một mùi lạ.

Từ liên quan