抱怨
Hán Việt: bão oán
抱怨 (bào yuàn) nghĩa là: than phiền; ca thán; oán trách
Ý nghĩa của 抱怨
抱怨 (bào yuàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là than phiền; ca thán; oán trách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to complain; to grumble.
💡 Mẹo dùng: Là than phiền; 埋怨 nặng hơn, thiên về trách móc người khác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bão oán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "than phiền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抱怨
他总是抱怨工作太累。
Tā zǒngshì bàoyuàn gōngzuò tài lèi.
Anh ta lúc nào cũng than phiền công việc quá mệt.
别抱怨了,想办法解决吧。
Bié bàoyuàn le, xiǎng bànfǎ jiějué ba.
Đừng ca thán nữa, nghĩ cách giải quyết đi.