保证
bǎo zhèng
Hán Việt: bảo chứng

保证 (bǎo zhèng) nghĩa là: bảo đảm; cam đoan; hứa chắc

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 保证

保证 (bǎo zhèng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo đảm; cam đoan; hứa chắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: guarantee; to guarantee; to ensure.

💡 Mẹo dùng: 保证 + mệnh đề, hoặc 保证 + danh từ (质量, 安全).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个保证, không phải 一保证. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bảo chứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo đảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 保证

我保证明天一定来。
Wǒ bǎozhèng míngtiān yídìng lái.
Tôi cam đoan ngày mai nhất định đến.
他保证不再迟到了。
Tā bǎozhèng bú zài chídào le.
Anh ấy hứa chắc sẽ không đi muộn nữa.

Từ liên quan