部分
Hán Việt: bộ phận
部分 (bù fèn) nghĩa là: phần; bộ phận; một phần
Ý nghĩa của 部分
部分 (bù fèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phần; bộ phận; một phần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: part; share; section.
💡 Mẹo dùng: 大部分 = phần lớn; 一部分 = một phần.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个部分, không phải 一部分. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bộ phận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 部分
这只是问题的一部分。
Zhè zhǐshì wèntí de yí bùfen.
Đây chỉ là một phần của vấn đề.
大部分学生都来了。
Dà bùfen xuésheng dōu lái le.
Phần lớn học sinh đều đã đến.