Hán Việt: sát

擦 (cā) nghĩa là: lau; chùi; xoa; tẩy

Ý nghĩa của

(cā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lau; chùi; xoa; tẩy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wipe; to erase; rubbing (brush stroke in painting).

💡 Mẹo dùng: 擦 + vật + 干净; 擦鞋, 擦汗, 擦黑板.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请把桌子擦干净。
Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.
Hãy lau bàn cho sạch.
他擦了擦眼镜。
Tā cāle cā yǎnjìng.
Anh ấy lau lau cái kính.

Từ liên quan