分之
fēn zhī
Hán Việt: phân chi

分之 (fēn zhī) nghĩa là: phần (dùng để đọc phân số, phần trăm)

Ý nghĩa của 分之

分之 (fēn zhī) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là phần (dùng để đọc phân số, phần trăm). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (indicating a fraction).

💡 Mẹo dùng: Mẫu số + 分之 + tử số: 三分之一 = 1/3, 百分之五十 = 50%. Đọc ngược với tiếng Việt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phân chi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phần (dùng để đọc phân số, phần trăm)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 分之

我们班三分之一的学生是女生。
Wǒmen bān sān fēn zhī yī de xuéshēng shì nǚshēng.
Một phần ba học sinh lớp tôi là nữ.
百分之八十的人同意这个计划。
Bǎi fēn zhī bāshí de rén tóngyì zhège jìhuà.
Tám mươi phần trăm số người đồng ý kế hoạch này.

Từ liên quan