演出
yǎn chū
Hán Việt: diễn xuất

演出 (yǎn chū) nghĩa là: biểu diễn; buổi biểu diễn

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của 演出

演出 (yǎn chū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biểu diễn; buổi biểu diễn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to act (in a play); to perform; to put on (a performance).

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一场演出; 看演出 = xem biểu diễn.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一场演出, không phải 一演出. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "diễn xuất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biểu diễn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 演出

今晚有一场精彩的演出。
Jīnwǎn yǒu yì chǎng jīngcǎi de yǎnchū.
Tối nay có một buổi biểu diễn đặc sắc.
他们在剧院演出。
Tāmen zài jùyuàn yǎnchū.
Họ biểu diễn ở nhà hát.

Từ liên quan