出现
Hán Việt: xuất hiện
出现 (chū xiàn) nghĩa là: xuất hiện; nảy sinh
Ý nghĩa của 出现
出现 (chū xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xuất hiện; nảy sinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to appear; to arise; to emerge.
💡 Mẹo dùng: 出现问题 = nảy sinh vấn đề.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất hiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xuất hiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出现
天上出现了很多星星。
Tiānshàng chūxiàn le hěn duō xīngxing.
Trên trời xuất hiện rất nhiều ngôi sao.
他突然出现在门口。
Tā tūrán chūxiàn zài ménkǒu.
Anh ấy đột nhiên xuất hiện ở cửa.