传递
Hán Việt: truyền đệ
传递 (chuán dì) nghĩa là: truyền; chuyển (tin, vật) từ người này sang người khác
Ý nghĩa của 传递
传递 (chuán dì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là truyền; chuyển (tin, vật) từ người này sang người khác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to transmit; to pass on to sb else.
💡 Mẹo dùng: 传递 + 信息/消息/感情.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "truyền đệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truyền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 传递
请把这封信传递给他。
Qǐng bǎ zhè fēng xìn chuándì gěi tā.
Xin chuyển bức thư này cho anh ấy.
微笑可以传递友好。
Wēixiào kěyǐ chuándì yǒuhǎo.
Nụ cười có thể truyền tải sự thân thiện.