流传
Hán Việt: lưu truyền
流传 (liú chuán) nghĩa là: lưu truyền; truyền bá; lan truyền
Ý nghĩa của 流传
流传 (liú chuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lưu truyền; truyền bá; lan truyền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to spread; to circulate; to hand down.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng cho truyện, bài hát, tin tức.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lưu truyền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lưu truyền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 流传
这个故事流传了几百年。
Zhège gùshi liúchuán le jǐ bǎi nián.
Câu chuyện này đã lưu truyền mấy trăm năm.
这首歌在民间广泛流传。
Zhè shǒu gē zài mínjiān guǎngfàn liúchuán.
Bài hát này được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.