窗户
Hán Việt: song hộ
窗户 (chuāng hu) nghĩa là: cửa sổ
Ý nghĩa của 窗户
窗户 (chuāng hu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cửa sổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: window; 扇[shàn].
💡 Mẹo dùng: 户 đọc thanh nhẹ (hu). Lượng từ: 扇, 个.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个窗户, không phải 一窗户. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "song hộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cửa sổ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 窗户
请把窗户打开。
Qǐng bǎ chuānghu dǎkāi.
Hãy mở cửa sổ ra.
窗户外面是一个公园。
Chuānghu wàimiàn shì yí ge gōngyuán.
Ngoài cửa sổ là một công viên.