传统
Hán Việt: truyền thống
传统 (chuán tǒng) nghĩa là: truyền thống
Ý nghĩa của 传统
传统 (chuán tǒng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là truyền thống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tradition; traditional; convention.
💡 Mẹo dùng: Dùng cả như tính từ: 传统文化, 传统节日.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个传统, không phải 一传统. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "truyền thống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truyền thống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 传统
春节是中国的传统节日。
Chūnjié shì Zhōngguó de chuántǒng jiérì.
Tết Nguyên đán là ngày lễ truyền thống của Trung Quốc.
我们要保护传统文化。
Wǒmen yào bǎohù chuántǒng wénhuà.
Chúng ta phải bảo vệ văn hóa truyền thống.