大约
dà yuē
Hán Việt: đại ước

大约 (dà yuē) nghĩa là: khoảng; ước chừng; đại khái

Ý nghĩa của 大约

大约 (dà yuē) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoảng; ước chừng; đại khái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: approximately; about.

💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước số lượng; gần nghĩa 大概, 差不多.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đại ước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 大约

从这儿到学校大约十分钟。
Cóng zhèr dào xuéxiào dàyuē shí fēnzhōng.
Từ đây đến trường khoảng mười phút.
大约有五十个人来了。
Dàyuē yǒu wǔshí ge rén lái le.
Có khoảng năm mươi người đã đến.

Từ liên quan