丢
Hán Việt: đâu
丢 (diū) nghĩa là: mất; đánh mất; vứt
Ý nghĩa của 丢
丢 (diū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mất; đánh mất; vứt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lose; to put aside; to throw.
💡 Mẹo dùng: 丢了 = mất rồi; 丢脸 = mất mặt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đâu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 丢
我把钥匙丢了。
Wǒ bǎ yàoshi diū le.
Tôi làm mất chìa khóa rồi.
别把垃圾丢在这儿。
Bié bǎ lājī diū zài zhèr.
Đừng vứt rác ở đây.