动作
dòng zuò
Hán Việt: động tác

动作 (dòng zuò) nghĩa là: động tác; cử động

Ý nghĩa của 动作

动作 (dòng zuò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là động tác; cử động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: movement; motion; action.

💡 Mẹo dùng: 动作片 = phim hành động; 动作快点儿 = nhanh tay lên.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个动作, không phải 一动作. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "động tác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "động tác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 动作

这个动作很难。
Zhège dòngzuò hěn nán.
Động tác này rất khó.
请跟着我做动作。
Qǐng gēnzhe wǒ zuò dòngzuò.
Hãy làm động tác theo tôi.

Từ liên quan