丢三落四
Hán Việt: đâu tam lạc tứ
丢三落四 (diū sān là sì) nghĩa là: đãng trí; quên trước quên sau; hay bỏ sót
Ý nghĩa của 丢三落四
丢三落四 (diū sān là sì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là đãng trí; quên trước quên sau; hay bỏ sót. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: forgetful; empty-headed.
💡 Mẹo dùng: Chữ 落 ở đây đọc là là, không đọc luò.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đâu tam lạc tứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đãng trí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 丢三落四
他做事总是丢三落四。
Tā zuòshì zǒngshì diūsānlàsì.
Anh ấy làm việc lúc nào cũng quên trước quên sau.
出门前检查,免得丢三落四。
Chūmén qián jiǎnchá, miǎnde diūsānlàsì.
Kiểm tra trước khi ra khỏi nhà, kẻo lại quên trước quên sau.