调查
Hán Việt: điều tra
调查 (diào chá) nghĩa là: điều tra; khảo sát
Ý nghĩa của 调查
调查 (diào chá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều tra; khảo sát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: investigation; inquiry; to investigate.
💡 Mẹo dùng: 调 đọc diào (không đọc tiáo); vừa là động từ vừa là danh từ.
Lượng từ đi kèm: 项
Đếm là 一项调查, không phải 一调查. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điều tra" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều tra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 调查
警察正在调查这件事。
Jǐngchá zhèngzài diàochá zhè jiàn shì.
Cảnh sát đang điều tra việc này.
我们做了一个市场调查。
Wǒmen zuòle yí ge shìchǎng diàochá.
Chúng tôi đã làm một cuộc khảo sát thị trường.