车库
Hán Việt: xa khố
车库 (chē kù) nghĩa là: ga-ra; nhà để xe
Ý nghĩa của 车库
车库 (chē kù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ga-ra; nhà để xe. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: garage.
💡 Mẹo dùng: 地下车库 = hầm để xe.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xa khố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ga-ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 车库
他把车停在车库里。
Tā bǎ chē tíng zài chēkù lǐ.
Anh ấy đỗ xe trong ga-ra.
我们家的车库可以放两辆车。
Wǒmen jiā de chēkù kěyǐ fàng liǎng liàng chē.
Ga-ra nhà tôi có thể để hai chiếc xe.