丰富
Hán Việt: phong phú
丰富 (fēng fù) nghĩa là: phong phú; dồi dào; làm phong phú
Ý nghĩa của 丰富
丰富 (fēng fù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phong phú; dồi dào; làm phong phú. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to enrich; rich; plentiful.
💡 Mẹo dùng: Tính từ: 经验丰富, 内容丰富. Động từ: 丰富知识, 丰富生活.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong phú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phong phú" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 丰富
他的工作经验很丰富。
Tā de gōngzuò jīngyàn hěn fēngfù.
Kinh nghiệm làm việc của anh ấy rất phong phú.
读书可以丰富我们的知识。
Dúshū kěyǐ fēngfù wǒmen de zhīshi.
Đọc sách có thể làm phong phú kiến thức của chúng ta.