丰满
fēng mǎn
Hán Việt: phong mãn

丰满 (fēng mǎn) nghĩa là: đầy đặn; phổng phao; sung mãn

Ý nghĩa của 丰满

丰满 (fēng mǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầy đặn; phổng phao; sung mãn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ample; well developed; fully rounded.

💡 Mẹo dùng: Tả thân hình đầy đặn, thường là nữ, hoặc hình tượng, nội dung phong phú.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phong mãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầy đặn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 丰满

她的身材很丰满。
Tā de shēncái hěn fēngmǎn.
Dáng người cô ấy rất đầy đặn.
这个人物形象非常丰满。
Zhège rénwù xíngxiàng fēicháng fēngmǎn.
Hình tượng nhân vật này vô cùng đầy đặn.

Từ liên quan