富裕
Hán Việt: phú dụ
富裕 (fù yù) nghĩa là: giàu có; sung túc; dư dả
Ý nghĩa của 富裕
富裕 (fù yù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giàu có; sung túc; dư dả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prosperous; well-to-do; well-off.
💡 Mẹo dùng: 富裕 tả mức sống dư dả; 富有 nhấn mạnh nhiều tài sản.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phú dụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giàu có" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 富裕
这几年农村变得富裕了。
Zhè jǐ nián nóngcūn biàn de fùyù le.
Mấy năm nay nông thôn đã trở nên giàu có.
他出生在一个富裕的家庭。
Tā chūshēng zài yí gè fùyù de jiātíng.
Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.