丰盛
Hán Việt: phong thịnh
丰盛 (fēng shèng) nghĩa là: thịnh soạn; dồi dào; đầy ắp
Ý nghĩa của 丰盛
丰盛 (fēng shèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thịnh soạn; dồi dào; đầy ắp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rich; sumptuous.
💡 Mẹo dùng: Chủ yếu tả bữa ăn, tiệc tùng; 丰富 mới tả nội dung, chủng loại phong phú.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong thịnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thịnh soạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 丰盛
妈妈准备了一顿丰盛的晚餐。
Māma zhǔnbèi le yī dùn fēngshèng de wǎncān.
Mẹ đã chuẩn bị một bữa tối thịnh soạn.
桌上的菜非常丰盛。
Zhuō shàng de cài fēicháng fēngshèng.
Món ăn trên bàn vô cùng thịnh soạn.