丰收
Hán Việt: phong thu
丰收 (fēng shōu) nghĩa là: được mùa; bội thu; mùa màng bội thu
Ý nghĩa của 丰收
丰收 (fēng shōu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là được mùa; bội thu; mùa màng bội thu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bumper harvest.
💡 Mẹo dùng: Chủ yếu về nông nghiệp; nghĩa bóng chỉ thu hoạch lớn trong học tập, công việc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong thu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "được mùa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 丰收
今年的稻子获得了丰收。
Jīnnián de dàozi huòdé le fēngshōu.
Lúa năm nay đã được mùa.
农民们正在庆祝丰收。
Nóngmínmen zhèngzài qìngzhù fēngshōu.
Bà con nông dân đang ăn mừng vụ mùa bội thu.