风景
fēng jǐng
Hán Việt: phong cảnh

风景 (fēng jǐng) nghĩa là: phong cảnh; cảnh đẹp

Ý nghĩa của 风景

风景 (fēng jǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phong cảnh; cảnh đẹp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: scenery; landscape.

💡 Mẹo dùng: 风景区 = khu danh lam thắng cảnh; 看风景 = ngắm cảnh.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个风景, không phải 一风景. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phong cảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phong cảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 风景

这里的风景真美!
Zhèlǐ de fēngjǐng zhēn měi!
Phong cảnh ở đây đẹp thật!
我们在山上看风景。
Wǒmen zài shān shàng kàn fēngjǐng.
Chúng tôi ngắm cảnh trên núi.

Từ liên quan