够
Hán Việt: cú
够 (gòu) nghĩa là: đủ; với tới
Ý nghĩa của 够
够 (gòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đủ; với tới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reach; to be enough.
💡 Mẹo dùng: 够 + tính từ = đủ…; 够了 = đủ rồi, thôi đi; 够不着 = với không tới.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 够
这些钱够不够?
Zhèxiē qián gòu bú gòu?
Số tiền này có đủ không?
我不够高,拿不到。
Wǒ bú gòu gāo, ná bú dào.
Tôi không đủ cao, không lấy được.