共同
Hán Việt: cộng đồng
共同 (gòng tóng) nghĩa là: chung; cùng nhau; cùng
Ý nghĩa của 共同
共同 (gòng tóng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chung; cùng nhau; cùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: common; joint; jointly.
💡 Mẹo dùng: 共同 + danh từ (共同的朋友) hoặc + động từ (共同努力). Trang trọng hơn 一起.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cộng đồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 共同
我们有共同的爱好。
Wǒmen yǒu gòngtóng de àihào.
Chúng tôi có sở thích chung.
让我们共同努力吧!
Ràng wǒmen gòngtóng nǔlì ba!
Chúng ta hãy cùng nhau cố gắng!