购物
Hán Việt: cấu vật
购物 (gòu wù) nghĩa là: mua sắm; đi mua đồ
Ý nghĩa của 购物
购物 (gòu wù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mua sắm; đi mua đồ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shopping.
💡 Mẹo dùng: 购物中心 = trung tâm mua sắm; 网上购物 = mua sắm trực tuyến. Trang trọng hơn 买东西.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cấu vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mua sắm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 购物
周末我喜欢去购物。
Zhōumò wǒ xǐhuan qù gòuwù.
Cuối tuần tôi thích đi mua sắm.
现在很多人在网上购物。
Xiànzài hěn duō rén zài wǎngshàng gòuwù.
Bây giờ nhiều người mua sắm trên mạng.