鼓掌
gǔ zhǎng
Hán Việt: cổ chưởng

鼓掌 (gǔ zhǎng) nghĩa là: vỗ tay

Ý nghĩa của 鼓掌

鼓掌 (gǔ zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vỗ tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to applaud; to clap.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 鼓了鼓掌. 为…鼓掌 = vỗ tay cho…; 鼓掌欢迎 = vỗ tay chào mừng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cổ chưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vỗ tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 鼓掌

大家为他热烈鼓掌。
Dàjiā wèi tā rèliè gǔzhǎng.
Mọi người vỗ tay nhiệt liệt cho anh ấy.
表演结束后,观众都站起来鼓掌。
Biǎoyǎn jiéshù hòu, guānzhòng dōu zhàn qǐlai gǔzhǎng.
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả đều đứng dậy vỗ tay.

Từ liên quan