估计
gū jì
Hán Việt: cô kế

估计 (gū jì) nghĩa là: ước tính; đoán chừng; ước lượng

Ý nghĩa của 估计

估计 (gū jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ước tính; đoán chừng; ước lượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to estimate; to reckon.

💡 Mẹo dùng: 估计 + mệnh đề, thường đứng đầu câu như 'chắc là', 'đoán là'.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个估计, không phải 一估计. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cô kế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ước tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 估计

我估计他今天不会来了。
Wǒ gūjì tā jīntiān bú huì lái le.
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến nữa.
估计还要等半个小时。
Gūjì hái yào děng bàn ge xiǎoshí.
Ước chừng còn phải đợi nửa tiếng nữa.

Từ liên quan