顾客
Hán Việt: cố khách
顾客 (gù kè) nghĩa là: khách hàng; khách mua hàng
Ý nghĩa của 顾客
顾客 (gù kè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khách hàng; khách mua hàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: client; customer.
💡 Mẹo dùng: 顾客 = khách mua hàng (cửa hàng, nhà hàng); 客户 = khách hàng doanh nghiệp, đối tác.
Lượng từ đi kèm: 位 wèi
Đếm là 一位顾客, không phải 一顾客. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cố khách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khách hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 顾客
这家店的顾客很多。
Zhè jiā diàn de gùkè hěn duō.
Cửa hàng này có rất nhiều khách.
顾客就是上帝。
Gùkè jiù shì shàngdì.
Khách hàng là thượng đế.