掌握
zhǎng wò
Hán Việt: chưởng ác

掌握 (zhǎng wò) nghĩa là: nắm vững; nắm bắt; làm chủ

Ý nghĩa của 掌握

掌握 (zhǎng wò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nắm vững; nắm bắt; làm chủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to grasp (often fig.); to control; to seize (initiative.

💡 Mẹo dùng: Kết hợp: 掌握知识/技能/情况/时间.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chưởng ác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nắm vững" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 掌握

他已经掌握了这门技术。
Tā yǐjīng zhǎngwò le zhè mén jìshù.
Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
学外语要掌握很多词语。
Xué wàiyǔ yào zhǎngwò hěn duō cíyǔ.
Học ngoại ngữ phải nắm vững nhiều từ ngữ.

Từ liên quan