播种
Hán Việt: bá chủng
播种 (bō zhǒng) nghĩa là: gieo hạt; gieo trồng; gieo mạ
Ý nghĩa của 播种
播种 (bō zhǒng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gieo hạt; gieo trồng; gieo mạ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sow seeds; sowing; seed.
💡 Mẹo dùng: Đọc bō zhǒng khi là danh từ ghép, bō zhòng khi nhấn hành động gieo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bá chủng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gieo hạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 播种
农民春天在地里播种。
Nóngmín chūntiān zài dì lǐ bōzhǒng.
Nông dân gieo hạt ngoài ruộng vào mùa xuân.
播种以后要及时浇水。
Bōzhǒng yǐhòu yào jíshí jiāoshuǐ.
Sau khi gieo hạt phải tưới nước kịp thời.