播放
Hán Việt: bá phóng
播放 (bō fàng) nghĩa là: phát sóng; mở (nhạc, phim); chiếu
Ý nghĩa của 播放
播放 (bō fàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát sóng; mở (nhạc, phim); chiếu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to broadcast; to transmit.
💡 Mẹo dùng: 播放 dùng cho âm thanh, hình ảnh; 播出 nhấn mạnh việc lên sóng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bá phóng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát sóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 播放
电视台正在播放新闻。
Diànshìtái zhèngzài bōfàng xīnwén.
Đài truyền hình đang phát bản tin.
请播放下一首歌。
Qǐng bōfàng xià yī shǒu gē.
Xin hãy phát bài hát tiếp theo.