光
Hán Việt: quang
光 (guāng) nghĩa là: ánh sáng; hết sạch; chỉ
Ý nghĩa của 光
光 (guāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ánh sáng; hết sạch; chỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: light; ray; bright.
💡 Mẹo dùng: Động từ + 光 = hết sạch (吃光, 用光); 光 + động từ = chỉ (光说不做).
Lượng từ đi kèm: 道 dào
Đếm là 一道光, không phải 一光. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ánh sáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 光
房间里一点儿光都没有。
Fángjiān lǐ yìdiǎnr guāng dōu méiyǒu.
Trong phòng không có một chút ánh sáng nào.
菜都吃光了。
Cài dōu chī guāng le.
Thức ăn đã ăn hết sạch rồi.