国际
Hán Việt: quốc tế
国际 (guó jì) nghĩa là: quốc tế
Ý nghĩa của 国际
国际 (guó jì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là quốc tế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: international.
💡 Mẹo dùng: 国际 + danh từ: 国际机场, 国际学校, 国际关系.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quốc tế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quốc tế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 国际
这是一个国际会议。
Zhè shì yí ge guójì huìyì.
Đây là một hội nghị quốc tế.
北京国际机场很大。
Běijīng guójì jīchǎng hěn dà.
Sân bay quốc tế Bắc Kinh rất lớn.