如果
Hán Việt: như quả
如果 (rú guǒ) nghĩa là: nếu; nếu như
Ý nghĩa của 如果
如果 (rú guǒ) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là nếu; nếu như. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: if; in case; in the event that.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 如果…(的话),就…. Cùng nghĩa với 要是 (khẩu ngữ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "như quả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 如果
如果明天下雨,我就不去了。
Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒ jiù bú qù le.
Nếu mai mưa thì tôi không đi nữa.
如果有时间,请给我打电话。
Rúguǒ yǒu shíjiān, qǐng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Nếu có thời gian, hãy gọi điện cho tôi.