过
Hán Việt: quá
过 (guò) nghĩa là: đã từng (trợ từ động thái, đặt sau động từ)
Ý nghĩa của 过
过 (guò) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là đã từng (trợ từ động thái, đặt sau động từ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (experienced action marker); to cross; to go over.
💡 Mẹo dùng: Động từ + 过 = đã từng làm, đọc nhẹ. Phủ định: 没(有) + động từ + 过.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đã từng (trợ từ động thái, đặt sau động từ)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 过
我去过北京。
Wǒ qù guo Běijīng.
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
你吃过北京烤鸭吗?
Nǐ chī guo Běijīng kǎoyā ma?
Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?