号码
Hán Việt: hiệu mã
号码 (hào mǎ) nghĩa là: số; số hiệu
Ý nghĩa của 号码
号码 (hào mǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là số; số hiệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: number; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: 电话号码, 房间号码, 车牌号码. Khẩu ngữ rút gọn thành 号: 手机号.
Lượng từ đi kèm: 堆
Đếm là 一堆号码, không phải 一号码. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiệu mã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "số" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 号码
请告诉我你的电话号码。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ.
Hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.
我忘了房间号码。
Wǒ wàng le fángjiān hàomǎ.
Tôi quên số phòng rồi.