不好意思
Hán Việt: bất hảo ý tứ
不好意思 (bù hǎo yì si) nghĩa là: ngại; xấu hổ; xin lỗi; ngại quá
Ý nghĩa của 不好意思
不好意思 (bù hǎo yì si) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngại; xấu hổ; xin lỗi; ngại quá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feel embarrassed; to find it embarrassing; to be sorry (for inconveniencing sb).
💡 Mẹo dùng: Xin lỗi nhẹ hơn 对不起. 不好意思 + động từ = ngại làm gì.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất hảo ý tứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 不好意思
不好意思,我来晚了。
Bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
她不好意思地笑了笑。
Tā bù hǎoyìsi de xiào le xiào.
Cô ấy ngượng ngùng cười.