活泼
huó po
Hán Việt: hoạt bát

活泼 (huó po) nghĩa là: hoạt bát; lanh lợi; sôi nổi

Ý nghĩa của 活泼

活泼 (huó po) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoạt bát; lanh lợi; sôi nổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lively; vivacious; brisk.

💡 Mẹo dùng: Thường tả tính cách trẻ em, người trẻ. 活泼可爱 = hoạt bát đáng yêu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoạt bát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoạt bát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 活泼

这个孩子很活泼。
Zhège háizi hěn huópo.
Đứa trẻ này rất hoạt bát.
她性格活泼,大家都喜欢她。
Tā xìnggé huópo, dàjiā dōu xǐhuan tā.
Cô ấy tính cách sôi nổi, mọi người đều thích cô ấy.

Từ liên quan