活力
huó lì
Hán Việt: hoạt lực

活力 (huó lì) nghĩa là: sức sống; sinh lực; sức trẻ

Ý nghĩa của 活力

活力 (huó lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sức sống; sinh lực; sức trẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: energy; vitality; vigor.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 充满活力、有活力、活力四射.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoạt lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sức sống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 活力

年轻人充满活力。
Niánqīngrén chōngmǎn huólì.
Người trẻ tràn đầy sức sống.
运动让身体更有活力。
Yùndòng ràng shēntǐ gèng yǒu huólì.
Vận động khiến cơ thể tràn sức sống hơn.

Từ liên quan