活动
Hán Việt: hoạt động
活动 (huó dòng) nghĩa là: hoạt động; sự kiện; vận động (cơ thể)
Ý nghĩa của 活动
活动 (huó dòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoạt động; sự kiện; vận động (cơ thể). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to exercise; to move about; to operate.
💡 Mẹo dùng: Danh từ: 参加活动; động từ: 活动一下 (vận động cơ thể).
Lượng từ đi kèm: 项
Đếm là 一项活动, không phải 一活动. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoạt động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoạt động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 活动
学校下周有一个活动。
Xuéxiào xià zhōu yǒu yí ge huódòng.
Tuần sau trường có một hoạt động.
坐久了,起来活动一下吧。
Zuò jiǔ le, qǐlai huódòng yíxià ba.
Ngồi lâu rồi, đứng dậy vận động một chút đi.