灵活
líng huó
Hán Việt: linh hoạt

灵活 (líng huó) nghĩa là: linh hoạt; nhanh nhẹn; uyển chuyển

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 灵活

灵活 (líng huó) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là linh hoạt; nhanh nhẹn; uyển chuyển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: flexible; nimble; agile.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "linh hoạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "linh hoạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 灵活

他的头脑很灵活。
Tā de tóunǎo hěn línghuó.
Đầu óc anh ấy rất nhanh nhạy.
工作时间可以灵活安排。
Gōngzuò shíjiān kěyǐ línghuó ānpái.
Thời gian làm việc có thể sắp xếp linh hoạt.

Từ liên quan