huǒ
Hán Việt: hỏa

火 (huǒ) nghĩa là: lửa; hỏa hoạn; nổi giận; đắt khách

Ý nghĩa của

(huǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lửa; hỏa hoạn; nổi giận; đắt khách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fire; urgent; ammunition.

💡 Mẹo dùng: 着火 = cháy; 发火 = nổi giận; 很火 = rất nổi, rất đắt khách (khẩu ngữ).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hỏa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lửa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

小心,别玩火!
Xiǎoxīn, bié wán huǒ!
Cẩn thận, đừng nghịch lửa!
这家饭馆最近很火。
Zhè jiā fànguǎn zuìjìn hěn huǒ.
Quán ăn này gần đây rất đông khách.

Từ liên quan