活跃
Hán Việt: hoạt dược
活跃 (huó yuè) nghĩa là: sôi nổi; năng động; tích cực
Ý nghĩa của 活跃
活跃 (huó yuè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sôi nổi; năng động; tích cực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: active; vigorous.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như động từ: 活跃气氛 = làm sôi động không khí.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoạt dược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sôi nổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 活跃
他在班里很活跃。
Tā zài bān lǐ hěn huóyuè.
Cậu ấy rất sôi nổi trong lớp.
这个游戏让气氛活跃起来了。
Zhège yóuxì ràng qìfēn huóyuè qǐlái le.
Trò chơi này làm không khí sôi nổi hẳn lên.